鸿广 hồng nghiễm Hán Việt: hồng nghiễm Tổng quan Khu Hồng Quảng。 區。越南地名。 Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 广 (nghiễm)Hán Việthồng nghiễmCấu tạo鸿 + 广 · hồng + nghiễm nghĩa thành phần: hồng + nghiễm Nghĩa ViệtCihui Khu Hồng Quảng。 區。越南地名。