鸿振 hồng chấn Hán Việt: hồng chấn Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 振 (chấn)Hán Việthồng chấnCấu tạo鸿 + 振 · hồng + chấn nghĩa thành phần: hồng + chấn