鸿术 hồng thuật Hán Việt: hồng thuật Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 术 (thuật)Hán Việthồng thuậtCấu tạo鸿 + 术 · hồng + thuật nghĩa thành phần: hồng + thuật