鸿梧 hồng ngô Hán Việt: hồng ngô Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 梧 (ngô)Hán Việthồng ngôCấu tạo鸿 + 梧 · hồng + ngô nghĩa thành phần: hồng + ngô