鸿盘 hồng bàn Hán Việt: hồng bàn Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 盘 (bàn)Hán Việthồng bànCấu tạo鸿 + 盘 · hồng + bàn nghĩa thành phần: hồng + bàn