鸿立 hồng lập Hán Việt: hồng lập Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 立 (lập)Hán Việthồng lậpCấu tạo鸿 + 立 · hồng + lập nghĩa thành phần: hồng + lập