鸿节 hồng tiết Hán Việt: hồng tiết Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 节 (tiết)Hán Việthồng tiếtCấu tạo鸿 + 节 · hồng + tiết nghĩa thành phần: hồng + tiết