鸿誓 hồng thệ Hán Việt: hồng thệ Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 誓 (thệ)Hán Việthồng thệCấu tạo鸿 + 誓 · hồng + thệ nghĩa thành phần: hồng + thệ