鸿钟 hồng chung Hán Việt: hồng chung Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 钟 (chung)Hán Việthồng chungCấu tạo鸿 + 钟 · hồng + chung nghĩa thành phần: hồng + chung