鵓角

bó jiǎo bột giác

Hán Việt: bột giác · Pinyin: bó jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bột) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代宫妃的一种发式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代宫妃的一种发式。