鵓鴿青

bó gē qīng bột cáp thanh

Hán Việt: bột cáp thanh · Pinyin: bó gē qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bột) + 鴿 (cáp) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像鸽羽一样的青黑色。多指优质木炭的颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像鸽羽一样的青黑色。多指优质木炭的颜色。