鵠峙

gǔ zhì hộc trĩ

Hán Việt: hộc trĩ · Pinyin: gǔ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹄踤"; 直立貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹄踤"。 2.直立貌。