鵝目

é mù nga mục

Hán Việt: nga mục · Pinyin: é mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钱币名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钱币名。