鵝車

é chē nga xa

Hán Việt: nga xa · Pinyin: é chē

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹅车"; 攻城用的战车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹅车"。 2.攻城用的战车。