鵝頸

é jǐng nga cảnh

Hán Việt: nga cảnh · Pinyin: é jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农具。即鹤嘴锄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农具。即鹤嘴锄。