鵲檐 què yán · thước diêm Hán Việt: thước diêm · Pinyin: què yán Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 檐 (diêm)Pinyinquè yánHán Việtthước diêmCấu tạo鵲 + 檐 · thước + diêm nghĩa thành phần: thước + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鹊鸣檐"。