鵾弦

kūn xián côn huyền

Hán Việt: côn huyền · Pinyin: kūn xián

Tổng quan

dây đàn tì bà, làm từ gân của sếu lớn hoặc thiên nga 鵾雞|鹍鸡

Cấu tạo: (côn) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây đàn tì bà, làm từ gân của sếu lớn hoặc thiên nga 鵾雞|鹍鸡

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹍弦"; 用鹍鸡筋做的琵琶弦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹍弦"。 2.用鹍鸡筋做的琵琶弦。

Eng

  • CC-CEDICT pipa strings, made from sinews of large crane or swan 鵾雞|鹍鸡[kun1 ji1]
  • Cihui pipa strings, made from sinews of large crane or swan 鵾雞|鹍鸡