鵾翔 kūn xiáng · côn tường Hán Việt: côn tường · Pinyin: kūn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 鵾 (côn) + 翔 (tường)Pinyinkūn xiángHán Việtcôn tườngCấu tạo鵾 + 翔 · côn + tường nghĩa thành phần: côn + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鹍展翅高翔。比喻奋发有为。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鹍展翅高翔。比喻奋发有为。