鵾鯨 kūn jīng · côn kình Hán Việt: côn kình · Pinyin: kūn jīng Tổng quan Cấu tạo: 鵾 (côn) + 鯨 (kình)Pinyinkūn jīngHán Việtcôn kìnhCấu tạo鵾 + 鯨 · côn + kình nghĩa thành phần: côn + kình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指《庄子》寓言中能化为大鹏的鲲鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.指《庄子》寓言中能化为大鹏的鲲鱼。