鶉服 thuần phục Hán Việt: thuần phục Tổng quan Cấu tạo: 鶉 (thuần) + 服 (phục)Hán Việtthuần phụcCấu tạo鶉 + 服 · thuần + phục nghĩa thành phần: thuần + phục Nghĩa EngCihui 鶉服 húnfú n. ragged and patched clothing; shabbiness M:²jiàn