鶉衣

chún yī thuần y

Hán Việt: thuần y · Pinyin: chún yī

Tổng quan

rách rưới: tả tơi

Cấu tạo: (thuần) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rách rưới: tả tơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指破烂不堪、补丁很多的衣服:~百结。

Eng

  • Cihui 鶉衣 chúnyī n. <wr.> ragged clothes M:²jiàn