鵷序 yuān xù · uyên tự Hán Việt: uyên tự · Pinyin: yuān xù Tổng quan Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 序 (tự)Pinyinyuān xùHán Việtuyên tựCấu tạo鵷 + 序 · uyên + tự nghĩa thành phần: uyên + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝官站立的次序。Tân Hoa Tự Điển 1.朝官站立的次序。