鵷彩 yuān cǎi · uyên thải Hán Việt: uyên thải · Pinyin: yuān cǎi Tổng quan Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 彩 (thải)Pinyinyuān cǎiHán Việtuyên thảiCấu tạo鵷 + 彩 · uyên + thải nghĩa thành phần: uyên + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹓鸟身上多彩的羽毛。Tân Hoa Tự Điển 1.鹓鸟身上多彩的羽毛。