鵷扶 yuān fú · uyên phù Hán Việt: uyên phù · Pinyin: yuān fú Tổng quan Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 扶 (phù)Pinyinyuān fúHán Việtuyên phùCấu tạo鵷 + 扶 · uyên + phù nghĩa thành phần: uyên + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兔的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.兔的别名。