鵷步 yuān bù · uyên bộ Hán Việt: uyên bộ · Pinyin: yuān bù Tổng quan Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 步 (bộ)Pinyinyuān bùHán Việtuyên bộCấu tạo鵷 + 步 · uyên + bộ nghĩa thành phần: uyên + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝官的行列。Tân Hoa Tự Điển 1.朝官的行列。