鵷池 yuān chí · uyên trì Hán Việt: uyên trì · Pinyin: yuān chí Tổng quan Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 池 (trì)Pinyinyuān chíHán Việtuyên trìCấu tạo鵷 + 池 · uyên + trì nghĩa thành phần: uyên + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝官聚合之所。指朝廷; 凤池。唐代指中书省。Tân Hoa Tự Điển 1.朝官聚合之所。指朝廷。 2.凤池。唐代指中书省。