鵷綺

yuān qǐ uyên khỉ

Hán Việt: uyên khỉ · Pinyin: yuān qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (khỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绚丽的丝织品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绚丽的丝织品。