鵷雛

yuān chú uyên sồ

Hán Việt: uyên sồ · Pinyin: yuān chú

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (sồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹓鷕"; 传说中与鸾凤同类的鸟; 凤雏。比喻有才望的年青人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹓鷕"。 2.传说中与鸾凤同类的鸟。 3.凤雏。比喻有才望的年青人。

Eng

  • Cihui 鵷雛 uānchú n. a bird resembling the legendary phoenix