鵷鵬 yuān péng · uyên bằng Hán Việt: uyên bằng · Pinyin: yuān péng Tổng quan Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 鵬 (bằng)Pinyinyuān péngHán Việtuyên bằngCấu tạo鵷 + 鵬 · uyên + bằng nghĩa thành phần: uyên + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹓雏与大鹏。比喻杰出的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.鹓雏与大鹏。比喻杰出的人才。