鹤会 hạc hội Hán Việt: hạc hội Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 会 (hội)Hán Việthạc hộiCấu tạo鹤 + 会 · hạc + hội nghĩa thành phần: hạc + hội