鹤使 hạc sử Hán Việt: hạc sử Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 使 (sử)Hán Việthạc sửCấu tạo鹤 + 使 · hạc + sử nghĩa thành phần: hạc + sử