鹤信 hạc tín Hán Việt: hạc tín Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 信 (tín)Hán Việthạc tínCấu tạo鹤 + 信 · hạc + tín nghĩa thành phần: hạc + tín