鹤勒 hạc lặc Hán Việt: hạc lặc Tổng quan hạc lặc (人名)鶴勒那之略。西天第二十三祖之名。☸ Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 勒 (lặc)Hán Việthạc lặcCấu tạo鹤 + 勒 · hạc + lặc nghĩa thành phần: hạc + lặc Nghĩa ViệtCihui hạc lặc (人名)鶴勒那之略。西天第二十三祖之名。☸