鹤化 hạc hóa Hán Việt: hạc hóa Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 化 (hóa)Hán Việthạc hóaCấu tạo鹤 + 化 · hạc + hóa nghĩa thành phần: hạc + hóa