鹤口 hạc khẩu Hán Việt: hạc khẩu Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 口 (khẩu)Hán Việthạc khẩuCấu tạo鹤 + 口 · hạc + khẩu nghĩa thành phần: hạc + khẩu