鹤天 hạc thiên Hán Việt: hạc thiên Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 天 (thiên)Hán Việthạc thiênCấu tạo鹤 + 天 · hạc + thiên nghĩa thành phần: hạc + thiên