鹤媒 hạc môi Hán Việt: hạc môi Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 媒 (môi)Hán Việthạc môiCấu tạo鹤 + 媒 · hạc + môi nghĩa thành phần: hạc + môi