鹤怨 hạc oán Hán Việt: hạc oán Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 怨 (oán)Hán Việthạc oánCấu tạo鹤 + 怨 · hạc + oán nghĩa thành phần: hạc + oán