鹤料符 hạc liêu phù Hán Việt: hạc liêu phù Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 料 (liêu) + 符 (phù)Hán Việthạc liêu phùCấu tạo鹤 + 料 + 符 · hạc + liêu + phù nghĩa thành phần: hạc + liêu + phù