鹤栅 hạc sách Hán Việt: hạc sách Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 栅 (sách)Hán Việthạc sáchCấu tạo鹤 + 栅 · hạc + sách nghĩa thành phần: hạc + sách