鹤池 hạc trì Hán Việt: hạc trì Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 池 (trì)Hán Việthạc trìCấu tạo鹤 + 池 · hạc + trì nghĩa thành phần: hạc + trì