鹤珠 hạc châu Hán Việt: hạc châu Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 珠 (châu)Hán Việthạc châuCấu tạo鹤 + 珠 · hạc + châu nghĩa thành phần: hạc + châu