鹤眼 hạc nhãn Hán Việt: hạc nhãn Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 眼 (nhãn)Hán Việthạc nhãnCấu tạo鹤 + 眼 · hạc + nhãn nghĩa thành phần: hạc + nhãn