鹤神 hạc thần Hán Việt: hạc thần Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 神 (thần)Hán Việthạc thầnCấu tạo鹤 + 神 · hạc + thần nghĩa thành phần: hạc + thần