鹤禄 hạc lộc Hán Việt: hạc lộc Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 禄 (lộc)Hán Việthạc lộcCấu tạo鹤 + 禄 · hạc + lộc nghĩa thành phần: hạc + lộc