鹤练 hạc luyện Hán Việt: hạc luyện Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 练 (luyện)Hán Việthạc luyệnCấu tạo鹤 + 练 · hạc + luyện nghĩa thành phần: hạc + luyện