鹤虱 hạc sắt Hán Việt: hạc sắt Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 虱 (sắt)Hán Việthạc sắtCấu tạo鹤 + 虱 · hạc + sắt nghĩa thành phần: hạc + sắt