shī sắt

Hán Việt: sắt · Pinyin: shī

Tổng quan

con chấy con rận

虱卵 · 虱子 · 虱病 · 虱子的 · 虱目鱼 · 虱多不痒 · 体虱 · 塘虱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshī
Hán Việtsắt
Quảng Đôngsat1
Mân Namsat
Nhật BảnSHIRAMI
Hàn Quốc
Chú âmㄕˉ
Hán ngữ Trung cổsrit

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {sắt} [蝨].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同「蝨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虱(蝨)shī寄生在人、畜身上,吸食血液的一种昆虫。有头~。体~子、阴~子等。能传播斑疹伤寒、回归热等疾病讲卫生,爱清洁,消灭~子。

Eng

  • CC-CEDICT louse

ja

  • JMdict louse (esp. a sucking louse)|lice

Nguồn gốc

surround-upper-right

Khang Hy

【直音】與蝨同。【篇海】作虱。又【釋典】佉盧虱吒,隋言驢脣,仙人名也。虱字从从虫作。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𠤋 · 𧌡 · 蝨 · 蝨