鹤质 hạc chất Hán Việt: hạc chất Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 质 (chất)Hán Việthạc chấtCấu tạo鹤 + 质 · hạc + chất nghĩa thành phần: hạc + chất