鹦绿 yīng lǜ · anh lục Hán Việt: anh lục · Pinyin: yīng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 鹦 (anh) + 绿 (lục)Pinyinyīng lǜHán Việtanh lụcCấu tạo鹦 + 绿 · anh + lục nghĩa thành phần: anh + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鹦哥緑"。